developmental age
Học thuậtThân thiện
A child's developmental age is assessed by observing how they stack colorful blocks.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuổi phát triển: Một thước đo đánh giá sự phát triển của một đứa trẻ (về kích thước cơ thể, kỹ năng vận động hoặc chức năng tâm lý) được biểu thị bằng các chuẩn mực theo độ tuổi. Nó cho biết mức độ phát triển hiện tại của trẻ tương đương với độ tuổi trung bình nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The psychologist assessed the child's developmental age to be around 4 years, even though his chronological age is 5. (Nhà tâm lý học đánh giá tuổi phát triển của đứa trẻ vào khoảng 4 tuổi, mặc dù tuổi thực tế của cháu là 5.)
- A delay in speech might mean a child's developmental age for language is lower than his actual age. (Chậm nói có thể có nghĩa là tuổi phát triển về ngôn ngữ của trẻ thấp hơn tuổi thực tế.)
- Understanding a student's developmental age helps teachers create appropriate learning materials. (Hiểu được tuổi phát triển của học sinh giúp giáo viên tạo ra tài liệu học tập phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assess/Determine the developmental age": Đánh giá/Xác định tuổi phát triển.
- Specialists use various tests to determine a child's developmental age. (Các chuyên gia sử dụng nhiều bài kiểm tra khác nhau để xác định tuổi phát triển của trẻ.)
"Developmental age versus chronological age": Tuổi phát triển so với tuổi thực tế (theo ngày tháng năm sinh).
- It's important to distinguish between developmental age and chronological age when planning interventions. (Việc phân biệt giữa tuổi phát triển và tuổi thực tế là rất quan trọng khi lên kế hoạch can thiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Developmental milestone (n): Cột mốc phát triển. Các kỹ năng hoặc hành vi cụ thể đạt được ở các độ tuổi trung bình nhất định.
- Walking is a key developmental milestone. (Biết đi là một cột mốc phát triển quan trọng.)
Developmental delay (n): Chậm phát triển. Tình trạng trẻ chưa đạt được các cột mốc phát triển như mong đợi so với độ tuổi.
- Early intervention is crucial for children with a developmental delay. (Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ chậm phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Functional age: Tuổi chức năng (nhấn mạnh vào khả năng thực hiện các nhiệm vụ so với chuẩn tuổi).
- Age equivalent: Tuổi tương đương (thường dùng trong báo cáo đánh giá tâm lý, giáo dục).
Lưu ý
- "Developmental age" là một thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học phát triển, giáo dục đặc biệt, nhi khoa và trị liệu nhi.
- Nó khác với "chronological age" (tuổi đời/tuổi thực tế). Một đứa trẻ 8 tuổi có thể có tuổi phát triển về mặt xã hội chỉ tương đương 6 tuổi.
- Thuật ngữ này chủ yếu áp dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên, vì sự phát triển diễn ra mạnh mẽ trong những giai đoạn này.
A child's developmental age is assessed by observing how they stack colorful blocks.
Noun
- tuổi phát triển của trẻ em